Chứng Chỉ Tiếng Trung Là Gì
Chứng chỉ tiếng Trung là văn bằng xác nhận trình độ sử dụng tiếng Trung của một cá nhân. Các chứng chỉ này có giá trị trong học tập, làm việc hoặc định cư tại Trung Quốc, Đài Loan hoặc các quốc gia sử dụng tiếng Trung. Ở Việt Nam, có 3 kỳ thi có thể lấy chứng chỉ tiếng Trung Quốc tế gồm: Chứng chỉ HSK, chứng chỉ HSKK, chứng chỉ TOCFL
Các Loại Chứng Chỉ Tiếng Trung
Chứng Chỉ HSK

Chứng Chỉ HSK Là Gì?
HSK là chứng chỉ tiếng Trung được viết tắt bởi cụm từ Hanyu Shuiping Kaoshi (汉语水平考试). Đây là kỳ thi đánh giá trình độ ngôn ngữ Trung Quốc dành cho những người không có tiếng mẹ đẻ là tiếng Trung Quốc
HSK là chứng chỉ có hiệu lực sử dụng được trên toàn thế giới. Trong trường hợp là căn cứ nộp hồ sơ các trường đại học Trung Quốc, chứng chỉ HSK có giá trị trong vòng 2 năm kể từ ngày được cấp chứng chỉ.
Các Cấp Độ Chứng Chỉ Tiếng Trung HSK
HSK sơ cấp: HSK 1, 2 (dành cho người mới bắt đầu học)
HSK trung cấp: HSK 3, 4 (dành cho người đã có kiến thức tiếng Trung cơ bản)
HSK cao cấp: HSK 5, 6 (dành cho người muốn thi chứng chỉ để đi du học hay xin việc làm tại cty Trung Quốc)
| HSK | Lượng từ vựng | Khung tham chiếu châu Âu | Kết quả đạt được |
| HSK 1 | 150 từ | A1 |
Có thể hiểu và sử dụng từ, đặt câu đơn giản, giao tiếp tiếng Trung mức độ cơ bản
|
| HSK 2 | 300 từ | A2 |
Có thể giao tiếp về các chủ đề hàng ngày, trình độ tiếng Trung Sơ cấp
|
| HSK 3 | 600 từ | B1 |
Có thể giao tiếp cơ bản các chủ đề quen thuộc trong công việc, học tập, cuộc sống.. Trình độ trung cấp
|
| HSK 4 | 1200 từ | B2 |
Có thể giao tiếp, mở rộng các chủ đề khó hơn, giao lưu dễ dàng với người bản ngữ… Trình độ trung cấp
|
| HSK 5 | 2500 từ | C1 |
Có thể đọc, tham khảo tài liệu văn bản tiếng Trung, diễn giải, dịch tương đối tốt tiếng Hán
|
| HSK 6 | >2500 từ | C2 |
Nghe, nói, đọc, viết thông thạo tiếng Trung. Có khả năng dùng tiếng Trung biểu đạt rõ ràng nội dung của mình.
|
Hiệu Lực
Theo thông tin chính thức từ Hanban (Văn phòng Hội đồng Ngôn ngữ Quốc tế Trung Quốc), chứng chỉ HSK có giá trị trong vòng hai năm kể từ ngày cấp, khi được sử dụng cho mục đích nhập học vào các trường đại học hoặc cao đẳng tại Trung Quốc. Điều này có nghĩa là nếu bạn dự định sử dụng chứng chỉ HSK để đăng ký học tập tại Trung Quốc, bạn cần đảm bảo rằng chứng chỉ của mình vẫn còn hiệu lực trong khoảng thời gian này.
Tuy nhiên, đối với các mục đích khác như xin việc làm, đánh giá năng lực cá nhân hoặc các mục đích không liên quan đến việc nhập học, thời hạn hiệu lực của chứng chỉ HSK có thể khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu của từng tổ chức hoặc nhà tuyển dụng. Một số công ty hoặc tổ chức có thể chấp nhận chứng chỉ HSK đã được cấp hơn hai năm, trong khi những nơi khác có thể yêu cầu chứng chỉ còn hiệu lực trong một khoảng thời gian nhất định.
Chứng Chỉ HSKK

Chứng Chỉ HSKK Là Gì?
HSKK là chứng chỉ tiếng Trung được viết tắt là 口语 (汉语水平口语考试 (Hanyu Shuiping Kouyu Kaoshi) được thi dưới hình thức thu âm. Đây là bài thi đánh giá trình độ biểu đạt khẩu ngữ của những người học tiếng Trung Quốc.
Các Cấp Độ Của Chứng Chỉ HSKK
Tương tự như chứng chỉ HSK, chứng chỉ HSKK cũng gồm 3 cấp độ:
HSKK sơ cấp: Có thể nghe hiểu tiếng Trung, đồng thời biểu đạt được các câu trong giao tiếp hàng ngày, cần nắm chắc khoảng 200 từ vựng thông dụng.
HSKK trung cấp: Nghe hiểu Tiếng Trung và biểu đạt một cách tự nhiên, cần nắm chắc khoảng 900 từ vựng thông dụng.
HSKK cao cấp: Nghe hiểu tiếng Trung lưu loát, có khả năng phân tích ngôn từ tốt, nắm vững khoảng 3.000 từ vựng.
Hiệu Lực
Tương tự với HSK, chứng chỉ tiếng Trung HSKK cũng có hiệu lực 2 năm kể từ ngày được cấp
Chứng Chỉ TOCFL

Chứng Chỉ TOCFL Là Gì?
TOCFL (tên đầy đủ: Test of Chinese as a Foreign Language) là tên gọi của kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung. Chứng chỉ này được thành lập bởi 3 đơn vị nghiên cứu: Trung tâm giảng dạy Quốc ngữ, Trung tâm trắc nghiệm giáo dục tâm lý thuộc Đại học Sư Phạm Đài Loan và Viện ngôn ngữ giảng dạy tiếng Trung.
Các Cấp Độ Của Chứng Chỉ TOCFL
Brand A:
Cấp 1 (cấp nhập môn)
Cấp 2 (cấp căn bản)
Brand B:
Cấp 3 (cấp tiến cấp)
Cấp 4 (cấp cao cấp)
Brand C:
Cấp 5 (cấp lưu loát)
Cấp 6 (cấp tinh thông)
Hiệu Lực
Về hiệu lực, chứng chỉ TOCFL tuân theo quy định phổ biến của nhiều chứng chỉ ngôn ngữ quốc tế khác. Cụ thể, kết quả kiểm tra TOCFL có giá trị sử dụng trong vòng 24 tháng, tính từ ngày chứng chỉ được cấp. Sau khoảng thời gian này, nếu muốn chứng minh trình độ tiếng Trung hiện tại, người học cần tham gia kỳ thi mới để cập nhật chứng chỉ của mình.
Một Số Loại Chứng Chỉ Tiếng Trung Khác
Chứng Chỉ Tiếng Trung BCT
BCT là viết tắt của Business Chinese Test, được gọi là kỳ thi kiểm tra trình độ Hán Ngữ. Mục đích của kỳ thi BCT là đánh giá khả năng vận dụng tiếng Trung trong các tình huống giao tiếp thực tế của người nước ngoài.
Hệ thống chứng chỉ BCT bao gồm 3 kỳ thi độc lập là BCT cấp A, BCT cấp B và BCT khẩu ngữ. Bạn sẽ thực hiện việc thi cử trên máy tính qua internet.
Chứng Chỉ Tiếng Trung YTC
Chứng chỉ YTC là viết tắt của Youth Chinese Test. Đây là kỳ thi kiểm tra trình độ tiếng Trung dành cho học sinh tiểu học, trung học không sử dụng ngôn ngữ này làm tiếng mẹ đẻ.
YTC bao gồm 2 kỳ thi độc lập:
– Thi viết, với 4 cấp bậc: YCT cấp 1, YCT cấp 2, YCT cấp 3 và YCT cấp 4.
– Thi khẩu ngữ, với 2 cấp bậc: sơ cấp và trung cấp.
Chứng Chỉ A, B, C Quốc Gia
Đây là chứng chỉ tiếng Trung do bộ Giáo dục Đào tạo Việt Nam cấp. Các kỳ thi sẽ được tổ chức thường xuyên tại các cơ sở đào tạo và sở giáo dục đào tạo địa phương được bộ cấp phép.

Chứng Chỉ Tiếng Trung MCT
MCT là chứng chỉ tiếng Trung dành cho lĩnh vực y khoa (医学汉语水平考试). Kỳ thi MCT sẽ được tổ chức bởi tổng bộ Hanban và 5 trường y khoa trọng điểm của Liên Hợp Quốc.
Chứng chỉ này phù hợp với các sinh viên y khoa quốc tế, sinh viên sử dụng tiếng Trung để nghiên cứu y tế bên ngoài Trung Quốc hoặc nhân viên y tế mới bắt đầu học và sử dụng tiếng Trung để chẩn đoán và điều trị lâm sàng ở Trung Quốc cũng như nước ngoài.
Website: https://skyvision.edu.vn/
Fanpage: SkyVision – Trung Tâm Ngoại ngữ & du học
Email: contact.skyvision.edu.vn@gmail.com
Hotline: 092.556.11.66
Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 08:00-17:00