TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG HÀN TRÌNH ĐỘ SƠ CẤP (P1)
Trong quá trình học tiếng Hàn, việc nắm vững các ngữ pháp cơ bản là điều rất quan trọng để giao tiếp và sử dụng tiếng Hàn một cách hiệu quả. Nhằm giúp người học dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ hơn về ngữ pháp, Trung tâm Ngoại ngữ & Du học SKYVISION xin gửi đến các bạn tài liệu tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp sau:
1. N + 은/는 → Chủ ngữ
Trợ từ chủ ngữ đứng sau danh từ, biến danh từ thành chủ ngữ trong câu
Danh từ có phụ âm cuối + 은, danh từ không có phụ âm cuối + 는
저는 대학생입니다. → Tôi là sinh viên đại học.
이 음식은 정말 맛있어요. → Món ăn này thì thật sự ngon.
2. N + 이/가 → Chủ ngữ : tiểu từ chủ ngữ
Tiểu chủ ngữ đứng sau danh từ, biến danh từ thành chủ ngữ trong câu, tương tự 은/는
Danh từ có phụ âm cuối + 이, danh từ không có phụ âm cuối + 가
동생이 집에 있어요. → Em tôi đang ở nhà.
이 가방이 예뻐요. → Cái túi này đẹp.
3. N + 을/를 → Tân ngữ
Đứng sau danh từ đóng vai trò tân ngữ trong câu, là đối tượng (người, vật, con vật…) bị chủ ngữ tác động lên.
저는 커피를 마셔요. → Tôi uống cà phê.
선생님이 질문을 했어요. → Giáo viên đã đặt câu hỏi.
4. N + 입니다 → “Là…” (định nghĩa trang trọng)
Đuôi câu định nghĩa, đứng sau danh từ định nghĩa nhằm giải thích cho chủ ngữ
Đuôi câu này có nghĩa là “Là”
Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn
이분은 저의 어머니입니다. → Đây là mẹ tôi.
서울은 한국의 수도입니다. → Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.
5. N + 입니까? → “Có phải là…?” (nghi vấn trang trọng)
Đuôi câu nghi vấn của 입니다
Đuôi câu này có nghĩa là “Có phải là…”
Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn
당신은 의사입니까? → Bạn có phải là bác sĩ không?
저 학생은 유학생입니까? → Học sinh đó có phải là du học sinh không?
6. N + 이에요/예요 → “Là…” (thân mật)
Đuôi câu định nghĩa, đứng sau danh từ định nghĩa nhằm giải thích cho chủ ngữ
Đuôi câu này có nghĩa là “Là”
Là đuôi câu kính ngữ thân thiện trong tiếng Hàn, mức độ kính ngữ thấp hơn 입니다
저는 회사원이에요. → Tôi là nhân viên công ty.
이건 한국 음식이에요. → Đây là món ăn Hàn Quốc.
7. N + 이/가 아닙니다 → “Không phải là…” (phủ định trang trọng)
Đuôi câu phủ định, đứng sau danh từ nhằm phủ định chủ ngữ
Đuôi câu này có nghĩa là “Không phải là”
Là đuôi câu kính ngữ cao nhất trong tiếng Hàn, là dạng phủ định của 입니다
저는 일본 사람이 아닙니다. → Tôi không phải là người Nhật.
이분은 제 선생님이 아닙니다. → Người này không phải là giáo viên của tôi.
8. N + 이/가 아니에요 → “Không phải là…” (phủ định thân mật)
Đuôi câu phủ định, đứng sau danh từ nhằm phủ định chủ ngữ
Đuôi câu này có nghĩa là “Không phải là”
Là đuôi câu kính ngữ thân thiện trong tiếng Hàn, là dạng phủ định của 예요/이에요
이 책은 제 것이 아니에요. → Quyển sách này không phải của tôi.
저분은 한국 분이 아니에요. → Vị kia không phải là người Hàn Quốc.
9. N + 하고 / 와 / 과 + N → “Và, với”
Liên từ nối giữa 2 danh từ, để thể hiện sự bổ sung
Được dịch là “Và”
Còn có nghĩa là “với” khi sử dụng trong cấu trúc (Chủ ngữ +은/는 hoặc 이/가 + Đối tượng nào đó + 하고/와/과 + Động từ)
친구하고 영화를 봤어요. → Tôi xem phim với bạn.
빵과 우유를 샀어요. → Tôi đã mua bánh mì và sữa.
10. V/A + ㅂ니다/습니다 → Đuôi trang trọng cao nhất
Đuôi câu kính ngữ trang trọng lịch sự nhất cho động từ/tính từ
Động/tính từ có phụ âm cuối + 습니다
Động/tính từ không có phụ âm cuối + ㅂ니다
저는 한국어를 공부합니다. → Tôi học tiếng Hàn.
날씨가 좋습니다. → Thời tiết đẹp.
지금 도서관에 갑니다. → Hiện tại tôi đến thư viện.
11. V/A + 아/어/여요 → Đuôi thân thiện, lịch sự
Chia đuôi kính ngữ thân thiện cho Động từ/tính từ
Mức độ kính ngữ thấp hơn 습니다/ㅂ니다
학교에 가요. → Tôi đi đến trường.
저녁을 먹어요. → Tôi ăn tối.
공부해요. → Tôi học bài.
12. N + 에서 → Ở, từ (nơi chốn)
Trợ từ 에서 đứng sau động từ chỉ nơi chốn
N + 에서 được dùng trong 2 ngữ cảnh
Được dịch là “Ở” khi câu kết thúc bằng động từ hành động (không phải động từ di chuyển) như ăn, uống, tập thể dục… để diễn tả nơi mà hành động diễn ra
저는 집에서 책을 읽어요. → Tôi đọc sách ở nhà.
베트남에서 왔어요. → Tôi đến từ Việt Nam.
13. N + 에 → Đến, ở, vào
학교에 가요. → Tôi đi đến trường.
방에 있어요. → Tôi ở trong phòng.
월요일에 수업이 있어요. → Có lớp học vào thứ Hai.
14. 안 + V/A → Phủ định (không)
오늘은 학교에 안 가요. → Hôm nay tôi không đến trường.
이 음식은 안 매워요. → Món ăn này không cay.
15. V/A + 지 않다 → Phủ định (không)
저는 커피를 마시지 않아요. → Tôi không uống cà phê.
그 사람을 좋아하지 않아요. → Tôi không thích người đó.
16. N + 이/가 있다/없다 → Có, không có (sở hữu)
저는 시간이 있어요. → Tôi có thời gian.
형은 차가 없어요. → Anh tôi không có xe hơi.
17. N + 에 있다/없다 → Ở, không ở (tồn tại)
친구가 도서관에 있어요. → Bạn tôi đang ở thư viện.
선생님이 교실에 없어요. → Giáo viên không có trong lớp.
18. Nơi chốn + vị trí + 에 있다/없다 → Ở vị trí nào đó
가방이 책상 위에 있어요. → Cái cặp ở trên bàn.
식당이 학교 옆에 있어요. → Nhà ăn ở bên cạnh trường học.
19. V/A + 고 → Và
저는 노래를 부르고 춤을 춰요. → Tôi hát và nhảy.
날씨가 맑고 따뜻해요. → Thời tiết trong và ấm áp.
20. V/A + 았/었/였다 → Đã (quá khứ)
어제 친구를 만났어요. → Hôm qua tôi đã gặp bạn.
아침을 먹었어요. → Tôi đã ăn sáng.
21. V + (으)세요 → Hãy (yêu cầu lịch sự)
조용히 하세요. → Hãy giữ yên lặng.
이 책을 보세요. → Hãy xem cuốn sách này.
22. V + 읍시다/ㅂ시다 → Cùng nhau làm gì
같이 점심을 먹읍시다. → Hãy cùng nhau ăn trưa.
운동합시다. → Cùng tập thể dục nhé!
23. N + 도 → Cũng
저도 학생이에요. → Tôi cũng là học sinh.
이것도 맛있어요. → Cái này cũng ngon.
24. N + 만 → Chỉ
물만 마셨어요. → Tôi chỉ uống nước.
저 사람만 왔어요. → Chỉ người đó đã đến.
25. V/A + 지만 → Nhưng
배가 고프지만 안 먹었어요. → Dù đói nhưng tôi không ăn.
이 옷은 예쁘지만 비싸요. → Cái áo này đẹp nhưng đắt.
26. V/A + 을/ㄹ까요? → Nhé?, Nha?, Không?
영화를 볼까요? → Mình xem phim nhé?
내일 만날까요? → Gặp nhau ngày mai nhé?
27. V/A + 네요 → Cảm thán
정말 맛있네요! → Ngon thật đấy!
경치가 아름답네요. → Phong cảnh đẹp thật.
28. V/A + (으)시다 → Kính ngữ
할아버지께서 주무세요. → Ông đang ngủ.
선생님께서 말씀하십니다. → Thầy giáo đang nói chuyện.
29. N + 부터 ~ N + 까지 → Từ ~ đến (thời gian)
아침부터 저녁까지 공부했어요. → Tôi đã học từ sáng đến tối.
월요일부터 금요일까지 일해요. → Tôi làm việc từ thứ hai đến thứ sáu.
30. N + 에서 ~ N + 까지 → Từ ~ đến (địa điểm)
집에서 학교까지 걸어요. → Tôi đi bộ từ nhà đến trường.
부산에서 서울까지 여행했어요. → Tôi đã du lịch từ Busan đến Seoul.
31. V/A + 아/어/여서 → Vì… nên / rồi
피곤해서 잤어요. → Vì mệt nên tôi đã ngủ.
저녁을 먹어서 배불러요. → Tôi ăn tối rồi nên no.
32. V/A + 을/ㄹ 거예요 → Sẽ (dự định)
내일 영화를 볼 거예요. → Ngày mai tôi sẽ xem phim.
다음 주에 이사를 갈 거예요. → Tuần sau tôi sẽ chuyển nhà.
33. V/A + 겠다 → Sẽ (ngay tức thì, quyết tâm)
지금 가겠습니다. → Bây giờ tôi sẽ đi.
열심히 공부하겠습니다. → Tôi sẽ học chăm chỉ.
34. V + 지 말다 → Đừng
늦지 마세요. → Đừng đến muộn.
먹지 마세요. → Đừng ăn.
35. V + 아/어/여야 되다 → Phải
공부해야 돼요. → Tôi phải học.
운동을 해야 돼요. → Tôi phải tập thể dục.
36. V/A + 지요? → Nhỉ?, đúng không?
이 영화 재미있지요? → Phim này hay đúng không?
오늘 날씨 좋지요? → Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ?
37. V + 고 있다 → Đang
지금 밥을 먹고 있어요. → Tôi đang ăn cơm.
음악을 듣고 있어요. → Tôi đang nghe nhạc.
38. V + 고 싶다 → Muốn
한국에 가고 싶어요. → Tôi muốn đi Hàn Quốc.
새 옷을 사고 싶어요. → Tôi muốn mua quần áo mới.
39. 못 + V → Không thể
바빠서 못 갔어요. → Vì bận nên tôi không thể đi.
너무 매워서 못 먹어요. → Cay quá nên tôi không ăn được.
40. V + 지 못하다 → Không thể (trang trọng hơn)
시간이 없어서 공부하지 못했어요. → Vì không có thời gian nên tôi không thể học.
손이 아파서 글씨를 쓰지 못해요. → Vì tay đau nên tôi không viết được.
41. V/A + (으)면 → Nếu… thì
시간이 있으면 같이 가요. → Nếu có thời gian thì đi cùng nhau nhé.
돈이 많으면 차를 사고 싶어요. → Nếu có nhiều tiền tôi muốn mua xe.
42. V + (으)려고 하다 → Định…
친구를 만나려고 해요. → Tôi định gặp bạn.
책을 읽으려고 해요. → Tôi định đọc sách.
43. V + 아/어/여 주다 → Làm cho
이거 좀 도와주세요. → Làm ơn giúp tôi việc này.
창문을 열어 주세요. → Hãy mở cửa sổ giúp tôi.
44. N + (으)로 → Bằng, đến
지하철로 가요. → Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
버스로 학교에 가요. → Tôi đi đến trường bằng xe buýt.
45. N + 에게/한테/께 → Cho, đến
선생님께 선물을 드렸어요. → Tôi đã tặng quà cho thầy giáo.
친구한테 전화했어요. → Tôi đã gọi cho bạn.
Hy vọng ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp được Trung tâm Ngoại ngữ & Du học SKYVISION đã tổng hợp sẽ hỗ trợ người học nắm chắc những kiến thức nền tảng trong tiếng Hàn. Với cách trình bày rõ ràng, dễ hiểu và nhiều ví dụ minh họa thực tế, chúng tôi hy vọng đây sẽ là công cụ hữu ích giúp các bạn học tốt hơn, tự tin hơn trên hành trình chinh phục tiếng Hàn.
Website: https://skyvision.edu.vn/
Fanpage: SkyVision – Trung Tâm Ngoại ngữ & du học
Email: contact.skyvision.edu.vn@gmail.com
Hotline: 092.556.11.66
Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 | 08:00-17:00
